Nghĩa của từ "in recognition of something" trong tiếng Việt
"in recognition of something" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
in recognition of something
US /ɪn ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən əv ˈsʌm.θɪŋ/
UK /ɪn ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən əv ˈsʌm.θɪŋ/
Cụm từ
để ghi nhận, để công nhận, để biểu dương
as a way of showing appreciation, respect, or official gratitude for something
Ví dụ:
•
He was given a gold watch in recognition of his years of service.
Ông ấy đã được tặng một chiếc đồng hồ vàng để ghi nhận những năm tháng phục vụ của mình.
•
The award was established in recognition of her achievements in science.
Giải thưởng được thành lập để công nhận những thành tựu của bà trong khoa học.